lycopersicon esculentum

lycopersicon esculentum

A gardener harvests ripe lycopersicon esculentum from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà chua: "lycopersicon esculentum" tên khoa học của loài cây cà chua, nguồn gốc từ Nam Mỹ được trồng rộng rãi với nhiều giống khác nhau. Đây một loại cây thân thảo, quả mọng, thường dùng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cà chua một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.)
  • (Tên khoa học của cà chua thông thường lycopersicon esculentum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học, "lycopersicon esculentum" được dùng để chỉ chính xác loài thực vật này, phân biệt với các loài cà chua hoang dã khác như (tên đồng nghĩa).
  • (Việc trồng cà chua đòi hỏi nhiệt độ ấm đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomato (n): tên thông thường của "lycopersicon esculentum" trong tiếng Anh, dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • I bought fresh tomatoes from the market. (Tôi đã mua cà chua tươi từ chợ.)
  • Solanum lycopersicum (n): tên khoa học đồng nghĩa, thường được sử dụng trong các tài liệu phân loại thực vật hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Tomato: tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ chứa "lycopersicon esculentum"